Kaori Dict

廃藩置県

はいはんちけん

haihanchiken

Âm Hán-Việt: PHẾ PHIÊN TRÍ HUYỀN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.abolition of the han system and establishment of prefectures (1871)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃藩置県 (はいはんちけん) — abolition of the han system and establishment of prefectures (1871) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict