Kaori Dict

存廃

そんぱい

sonpai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỒN PHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maintenance or abolition (of a system, institution, etc.); existence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存廃 (そんぱい) — maintenance or abolition (of a system, institution, etc.); existence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict