Kaori Dict

全廃

ぜんぱい

zenpai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN PHẾ

Nghĩa

  1. 1.toàn phi; bãi bỏ toàn; xóa bỏ toàn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.total abolition; full phase-out; total repeal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全廃 (ぜんぱい) — toàn phi; bãi bỏ toàn; xóa bỏ toàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict