Kaori Dict

止める

やめる

yameru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.dừng; chấm dứt; bỏ; hủy bỏ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to stop (an activity); to cease; to discontinue; to end; to quit

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to cancel; to abandon; to give up; to abolish; to abstain; to refrain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dừng lại!

    Stop!

  • Đừng đùa nữa.

    Get serious.

  • Họ dừng nói chuyện.

    They stopped talking.

  • Anh ấy đã bỏ thuốc.

    He gave up cigarettes.

  • Chúng ta hãy đừng nói về Tom.

    Let's not talk about Tom.

  • Tôi đã bỏ thuốc.

    I stopped smoking.

  • Thôi đừng nói về chuyện đó nữa.

    Let's not talk about it any more.

  • Bố tôi đã bỏ thuốc.

    My father stopped smoking.

  • Tôi phải ngừng việc trì hoãn lại thôi.

    I should stop procrastinating.

  • Bạn nên bỏ rượu và thuốc lá đi.

    You should give up smoking and drinking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止める (やめる) — dừng; chấm dứt; bỏ; hủy bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict