Kaori Dict

辞める

やめる

yameru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.nghỉ hưu; từ chức; bỏ việc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to resign; to retire; to quit; to leave (one's job, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta bỏ học vào tuần trước.

    He quit school last week.

  • Anh ta nghỉ học lúc học năm nhất đại học.

    He dropped out of college in the first year.

  • Tại sao anh ta lại nghỉ việc?

    Why did he quit his job?

  • Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.

    The chances are that she'll quit her job.

  • Tom bị ép phải thôi việc.

  • Ai cũng muốn biết lý do Tom nghỉ việc.

    Everybody wanted to know why Tom quit his job.

  • He has no choice but to resign.

  • I resign.

  • I quit.

  • Why not just quit?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辞める (やめる) — nghỉ hưu; từ chức; bỏ việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict