第54課/N3 · Bài 54
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
phá; xé; vi phạm; đánh bại
- 2
rách; hỏng; gãy; sụp đổ
- 3
nghỉ hưu; từ chức; bỏ việc
- 4ややyaya
hơi; một chút; không; không thể
- 5
độc nhất
- 6
dũng cảm; can đảm; gan dạ
- 7
tình hữu nghị; hữu giao
- 8
có hiệu lực; hợp lệ; hiệu quả; kỹ thuật judo
- 9
xuất sắc; tài năng
- 10
đánh thắng; vô địch; chiến thắng
- 11
tình bạn; tình đồng chí
- 12
bạn bè; người bạn
- 13
năng lực; hiệu quả; tài năng
- 14
enmail, postal service
- 15ユーモアyuumoa
hài hước
- 16
enadvantageous, better
- 17
sàn
- 18
vui vẻ; thú vị; hài hước
- 19
chuyển; giao; nhường; nhường
- 20
dồi dào; phong phú; giàu có; thịnh vượng
例文Câu ví dụ trong bài
- 破る約束を破らないでよ。
Don't go back on your promise.
- 破れるバスに遅れて、会社に遅れて、ストッキングも破れた。
I was late for the bus, late for work, and got a run in my stocking.
- 辞める彼は先週学校を辞めた。
Anh ta bỏ học vào tuần trước.
- やや風がやや衰えた。
The wind abated a little.
- 唯一彼女は私の唯一の友達だった。
Cô ấy là người bạn duy nhất của tôi.
- 勇気我々は彼女の勇気に感心する。
We admire her for her bravery.
- 友好彼は私達に友好的である。
He is very friendly to us.
- 有効その切符は一週間有効です。
The ticket is valid for a week.
- 優秀彼女は作文が優秀だ。
She is excellent in composition.
- 優勝トムが優勝したんでしょう。
Tom got first prize, didn't he?