Kaori Dict

唯一

ゆいいつ

yuiitsu

N3

Âm Hán-Việt: DUY NHẤT

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.độc nhất
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từphó từ

    1.only; sole; unique

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là người bạn duy nhất của tôi.

    She was my only friend.

  • Mặt Trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.

    The moon is the earth's only satellite.

  • Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.

    Man is the only animal that possesses language.

  • Đây là cuốn sách duy nhất mà tôi có.

    This is the only book I have.

  • Tom là đứa con trai duy nhất trong lớp.

    Tom was the only boy in the entire class.

  • Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

    The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear.

  • The first step is the hardest.

  • He's our only suspect.

  • That's my sole concern.

  • This is the only book that I own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯一 (ゆいいつ) — độc nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict