Kaori Dict

友人

ゆうじん

yuujin

N3

Âm Hán-Việt: HỮU NHÂN

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.bạn bè; người bạn
  1. danh từ

    1.friend

    more formal than 友達

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã tình cờ gặp một người bạn trên đường.

    He encountered a friend on the road.

  • Tom là bạn thân của tôi từ rất lâu rồi.

    Tom is an old friend.

  • Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.

    Mr Tanaka is a friend of ours.

  • Cậu ấy là một người bạn tên Jack của tôi.

    He is my friend whose name is Jack.

  • Tôi có một người bạn có bố là ảo thuật gia.

    I have a friend whose father is a magician.

  • Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.

    I spent the whole afternoon chatting with friends.

  • Tôi ghét những người hay trốn học rồi nhờ bạn điểm danh hộ.

    I hate those who always skip class and ask their friends to answer the roll call for them.

  • Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.

    Mr White and I are not friends, only acquaintances.

  • Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.

    I've just been to the airport to see off a friend who was leaving for Europe.

  • Một ngày nọ anh bạn của tôi gọi điện và bảo rằng: "Có chuyện này hay lắm, anh đến nhà tôi chơi không ?", thế là hôm đó tôi đi đến nhà anh ta.

    One day I had a phone call from a friend. "There's a nice little earner, won't you come round?" so I went to his house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友人 (ゆうじん) — bạn bè; người bạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict