Kaori Dict

愉快

ゆかい

yukai

N3

Âm Hán-Việt: DU KHOÁI

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.vui vẻ; thú vị; hài hước
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.pleasant; delightful; enjoyable; joyful; cheerful; amusing; happy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you enjoy yourself yesterday?

  • He is a merry fellow.

  • He is delightful.

  • She laughed a merry laugh.

  • What a cheerful story!

  • The more, the merrier.

  • Nothing is so pleasant as traveling by air.

  • Have fun this summer!

  • Mayuko is good company.

  • Did you enjoy yourself at the party?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愉快 (ゆかい) — vui vẻ; thú vị; hài hước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict