愉
Du · Thâu
pleasure · happy · rejoice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たの.しいたの.しむ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ゆう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1974 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- yu2
- Tiếng Hàn
- 유
pleasure · happy · rejoice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
vui vẻ; thú vị; hài lòng; dễ chịu
N5
niềm vui; sự thích thú; hứng thú
N4
thưởng thức; vui chơi; tận hưởng
N4
vui vẻ; thú vị; hài hước
N3
enunpleasant; disagreeable; displeasing; uncomfortable; unhappy
thông dụng
enpleasure
enhappy; cheerful; pleasant
enjoy; pleasure; delight
encheerful expression; pleased look; joyful look
encrime committed for fun; criminal who takes delight in people's reaction to his crimes
ento seem to enjoy; to appear to be having fun; to find enjoyable
enOld MacDonald Had a Farm (children's song)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).