Kaori Dict

/N3 · Bài 53

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    もとづくmotozuku

    dựa trên

  2. 2
    もとめるmotomeru

    tìm kiếm; yêu cầu; mong muốn

  3. 3
    ものmonoGIẢ

    người; người

  4. 4
    ものおとmonootoVẬT ÂM

    tiếng động; âm thanh; tiếng ồn

  5. 5
    ものがたりmonogatariVẬT NGỮ

    câu chuyện; truyền thuyết; truyện kể

  6. 6
    ものごとmonogotoVẬT SỰ

    việc việc; mọi thứ; hiện tượng

  7. 7
    もやすmoyasu

    đốt; cháy; phấn khởi

  8. 8
    もようmoyouMÔ DẠNG

    enpattern, figure, design

  9. 9
    もんくmonkuVĂN CÂU

    đơn xin; phàn nàn; lời nói; biểu hiện

  10. 10
    やがてyagate

    sớm; cuối cùng; cuối cùng

  11. 11
    やくyakuDỊCH

    vai trò; chức vụ; nhiệm vụ

  12. 12
    やくyakuƯỚC

    khoảng; khoảng chừng; hứa hẹn

  13. 13
    やくyakuDỊCH

    phiên bản

  14. 14
    やくすyakusu

    dịch; phiên dịch

  15. 15
    やくわりyakuwariDỊCH CẮT

    vai trò; nhiệm vụ; phần việc

  16. 16
    やちんyachinGIA LẪM

    enrent

  17. 17
    やっかいyakkaiÁCH GIỚI

    phiền phức; rắc rối; gánh nặng

  18. 18
    やどyadoTÚC

    nhà trọ; khách sạn; nhà

  19. 19
    やとうyatou

    thuê, tuyển dụng

  20. 20
    やねyaneỐC CĂN

    mái nhà

Câu ví dụ trong bài

  • This story is founded on fact.

  • Anh ấy xin lời khuyên của tôi.

  • Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.

  • The boy quivered at the sound.

  • Anh ta đã viết nhiều câu chyện.

  • Dục tốc bất đạt.

  • She burned with jealousy.

  • She likes the design on the plate.

  • Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?

  • Một thứ mới theo thời gian sẽ trở nên lỗi thời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 53 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict