Kaori Dict

燃やす

もやす

moyasu

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đốt; cháy; phấn khởi
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to burn

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to burn with (emotion, feeling); to be fired up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She burned with jealousy.

  • Burn this rubbish on the fire.

  • Channel your fighting spirit!

  • I burned the paper.

  • I burned the letters.

  • I burned the old books.

  • They burned some coal.

  • Keep the fire alive.

  • Tom burned the letter.

  • The spy burned the papers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃やす (もやす) — đốt; cháy; phấn khởi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict