Kaori Dict

物音

ものおと

monooto

N3

Âm Hán-Việt: VẬT ÂM

JLPT N3 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.tiếng động; âm thanh; tiếng ồn
  1. danh từ

    1.noise; sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy quivered at the sound.

  • What is that noise?

  • He heard the noise.

  • I heard something in the bedroom.

  • I fancy that I heard a noise.

  • I heard a noise in the bedroom.

  • I heard an unusual sound.

  • Not a sound was heard.

  • I heard a funny noise.

  • A noise woke her up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物音 (ものおと) — tiếng động; âm thanh; tiếng ồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict