Kaori Dict

文句

もんく

monku

N3

Âm Hán-Việt: VĂN CÂU

JLPT N3 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đơn xin; phàn nàn; lời nói; biểu hiện
  1. danh từ

    1.complaint; grumbling; objection

  2. danh từ

    2.phrase; words; expression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?

    How dare he complain?

  • Thường thì Tom là người đầu tiên phàn nàn.

    Tom is usually the first to complain.

  • Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.

    He complained that the soup was too hot.

  • The phrase is meant to insult people.

  • That doesn't give you grounds for complaining.

  • Don't complain.

  • Do you have a complaint to make?

  • Don't complain!

  • She complains about everything and everyone.

  • I want to make a complaint.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文句 (もんく) — đơn xin; phàn nàn; lời nói; biểu hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict