Kaori Dict

雇う

やとう

yatou

N3

JLPT N3 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.thuê, tuyển dụng
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to employ; to hire; to take on

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to charter (a car, boat, etc.); to hire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John đang thuê 200 người lao động.

    John employs 200 workers.

  • Tom đã thuê Mary làm thông dịch viên.

    Tom hired Mary as an interpreter.

  • Tôi cần tuyển một người có khả năng nói tiếng Pháp.

    I need to hire somebody who can speak French.

  • That store employs eight clerks.

  • He was employed by the day.

  • If you are honest, I will hire you.

  • Tom hired a lawyer.

  • He took on extra workers.

  • He engaged a new secretary.

  • He is employed in a bank.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雇う (やとう) — thuê, tuyển dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict