Kaori Dict

夜盗

やとう

yatou

Âm Hán-Việt: DẠ ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.night burglar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two policemen arrested a burglar. They caught him sneaking into Mrs. Miller's.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜盗 (やとう) — night burglar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict