Kaori Dict

もの

mono

N3

Âm Hán-Việt: GIẢ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.người; người
  1. danh từ

    1.person

    rarely used without a qualifier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.

    Finders keepers.

  • Ai không làm thì đừng có ăn.

    He who does not work, does not have the right to eat.

  • Có một người đọc sách để giết thời gian.

    Some read books to kill time.

  • Khi một người đã không muốn học thì dạy họ cũng vô ích.

    One who is not willing to learn is not worth teaching.

  • Những người đã từng tham gia quân ngũ không cười trong rạp xiếc.

    People who were in the army don't laugh at the circus.

  • Tom không ưa những người có thói thao túng người khác.

    Tom doesn't like people who manipulate others.

  • Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.

    There were no volunteers for the job.

  • Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải quyết được vấn đề này.

    No one has ever been able to solve this problem.

  • Không có học sinh nào đi muộn.

    Not a single student was late.

  • Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.

    The rich grow richer and the poor grow poorer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

者 (もの) — người; người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict