Kaori Dict

もの

mono

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. trợ từ

    1.indicates reason or excuse

    used as a conjunction or at sentence-end, often as 〜ものな, 〜ものね

  2. trợ từnữ giới hay dùng

    2.indicates dissatisfaction; indicates desire to be pampered or indulged

    at sentence-end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By the way, Ren. Should I take your hand? Every year you wander off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もの — indicates reason or excuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict