Kaori Dict

もの

mono

N5

Âm Hán-Việt: VẬT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

enthing (concrete object)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.thing; object; article; stuff; substance

  2. danh từ

    2.one's things; possessions; property; belongings

    as 〜のもの, 〜のもん

  3. danh từ

    3.things; something; anything; everything; nothing

  4. danh từ

    4.quality

  5. danh từ

    5.reason; the way of things

  6. danh từthường viết bằng kana

    6.used to emphasize emotion, judgment, etc.; used to indicate a common occurrence in the past (after a verb in past tense); used to indicate a general tendency; used to indicate something that should happen

    formal noun often used as 〜ものだ

  7. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    7.item classified as ...; item related to ...; work in the genre of ...

  8. hậu tố danh từ

    8.cause of ...; cause for ...

  9. tiền tố

    9.somehow; somewhat; for some reason

  10. tiền tố

    10.really; truly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tình yêu là một thứ quan trọng.

    Love is an important thing.

  • Tôi muốn gặp anh ấy.

    I would like to meet him.

  • Tôi thích đồ ngọt.

    I have a sweet tooth.

  • Khi đói thì ăn gì cũng ngon.

    Hunger is the best sauce.

  • Bạn có muốn ăn gì không?

    Is there anything you want to eat?

  • Không gì quý hơn sức khỏe.

    Nothing is so precious as health.

  • Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.

    I want something to eat.

  • Bức ảnh đó là của cô ấy.

    Those photos are hers.

  • Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.

    I want to eat something that isn't sweet.

  • Không gì quan trọng hơn tình bạn.

    There is nothing so important as friendship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物 (もの) — thing (concrete object) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict