Kaori Dict

家賃

やちん

yachin

N3

Âm Hán-Việt: GIA LẪM

JLPT N3 · Bài 53

Nghĩa

enrentNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.rent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.

    This room rents at 50 dollars a week.

  • Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.

    She agreed that she would pay half the rent.

  • How much is the rent per month?

  • Have you paid the rent?

  • Pay your rent in advance.

  • The rent is very high.

  • This house is free of rent.

  • Is the rent here expensive?

  • How much is the monthly rate?

  • We will increase the rent next month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家賃 (やちん) — rent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict