Kaori Dict

Lẫm · Nhẫm

fare · fee · hire · rent

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#961 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
lin4, ren4
Tiếng Hàn

fare · fee · hire · rent · wages · charge

Từ chứa chữ này · dễ trước

やちんyachinGIA LẪM

enrent

N3
うんちんunchinVẬN LẪM

cước phí; phí vận chuyển

N1
ちんぎんchinginLẪM KIM

lương; tiền công

N1
ちんしゃくchinshakuLẪM TÁ

enrenting; rental; hiring; leasing (from)

thông dụng
ちんあげchin'age

enwage increase; pay rise

thông dụng
ちんたいchintaiLẪM THẢI

enleasing (out); renting out; hiring out; letting

thông dụng
かこうちんkakouchinGIA CÔNG LẪM

enprocessing fees

きしゃちんkishachinKHÍ XA LẪM

entrain fare

こうちんkouchinCÔNG LẪM

enlabor cost; charge; wages; pay

さいていちんぎんsaiteichinginTỐI ĐÊ LẪM KIM

enminimum wage

さいていちんぎんせいsaiteichinginseiTỐI ĐÊ LẪM KIM CHẾ

enminimum wage system

つかいちんtsukaichin

enmessenger tip or charge

かりちんkarichinTÁ LẪM

enrental fee; rent; hire charge

じょうしゃちんjoushachinTHỪA XA LẪM

enrailway fare

きりちんkirichin

enbrokerage; exchange commission

だちんdachinĐÀ LẪM

enreward; recompense; tip · conveyance charge; packhorse charge

ちんがりchingari

enrenting; rental; hiring; leasing (from)

ていちんぎんteichinginĐÊ LẪM KIM

enlow wages

でんしゃちんdenshachinĐIỆN XA LẪM

entrain fare

のうりつちんぎんnouritsuchinginNĂNG LUẬT LẪM KIM

enefficiency wages

とまりちんtomarichin

enhotel charges; tariff

ろうちんrouchinLAO LẪM

enwages

むちんmuchinVÔ LẪM

encharge-free; free of charge

ちんがしchingashi

enleasing (out); renting out; hiring out; letting

ふなちんfunachinTHUYỀN LẪM

enpassage; fare; shipping charges

てまちんtemachinTHỦ GIAN LẪM

enpayment (for labour); pay; charge; wages

やどちんyadochinTÚC LẪM

enaccommodation fees; hotel charges; room charges · rent

むちんじょうしゃmuchinjoushaVÔ LẪM THỪA XA

enriding free of charge

わりましうんちんwarimashiunchinCẮT TĂNG VẬN LẪM

enadditional freight

わりましちんぎんwarimashichinginCẮT TĂNG LẪM KIM

enextra pay

しゃばちんshabachinXA MÃ LẪM

encarfare; fare; transportation expenses

くるまちんkurumachinXA LẪM

encarfare; cartage fee

わたしちんwatashichin

enferriage

めいもくちんぎんmeimokuchinginDANH MỤC LẪM KIM

ennominal wages

きじゅんないちんぎんkijunnaichinginCƠ CHUẨN NỘI LẪM KIM

enfixed wages

きじゅんがいちんぎんkijungaichinginCƠ CHUẨN NGOẠI LẪM KIM

enextra wages

ちんさげchinsage

enpay cut

ちんしごとchinshigotoLẪM SĨ SỰ

enpiecework

ちんぎんかくさchinginkakusaLẪM KIM CÁCH SAI

enpay gap; wage gap; wage differential

ちんぎんすいじゅんchinginsuijunLẪM KIM THUỶ CHUẨN

enwage level

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃 (Lẫm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict