Kaori Dict

賃借り

ちんがり

chingari

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.renting; rental; hiring; leasing (from)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We hired a car for a week when we were in Italy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃借り (ちんがり) — renting; rental; hiring; leasing (from) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict