Kaori Dict

割増運賃

わりましうんちん

warimashiunchin

Âm Hán-Việt: CẮT TĂNG VẬN LẪM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.additional freight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割増運賃 (わりましうんちん) — additional freight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict