Kaori Dict

賃金水準

ちんぎんすいじゅん

chinginsuijun

Âm Hán-Việt: LẪM KIM THUỶ CHUẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wage level

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃金水準 (ちんぎんすいじゅん) — wage level | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict