Kaori Dict

賃金

ちんぎん

chingin

N1

Âm Hán-Việt: LẪM KIM

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.lương; tiền công
  1. danh từ

    1.wages; pay

  2. danh từ

    2.rental payment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has given us indecent wages.

  • There's no minimum wage here.

  • They complained about their low wages.

  • Our company pays badly.

  • The minimum wage in Okinawa is 642 yen per hour.

  • There's no minimum wage here.

  • The union bargained with the management.

  • I paid his wages on the spot.

  • The amount of work and the pay are not balanced.

  • They were turned away without wages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃金 (ちんぎん) — lương; tiền công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict