Kaori Dict

賃金格差

ちんぎんかくさ

chinginkakusa

Âm Hán-Việt: LẪM KIM CÁCH SAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pay gap; wage gap; wage differential

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃金格差 (ちんぎんかくさ) — pay gap; wage gap; wage differential | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict