Kaori Dict

豊か

ゆたか

yutaka

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.dồi dào; phong phú; giàu có; thịnh vượng
  1. tính từ đuôi なhậu tố

    1.abundant; plentiful; rich; ample

  2. tính từ đuôi な

    2.rich; wealthy; affluent; well-off

  3. tính từ đuôi な

    3.open (mind); relaxed; easy

  4. tính từ đuôi な

    4.plump (e.g. breasts); full; ample

  5. hậu tốtính từ đuôi な

    5.(well) over; (easily) in excess of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.

    He is an experienced teacher.

  • Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc buôn bán.

    He was experienced in business.

  • Singapore là một trong những nước giàu nhất châu Á.

    Singapore is one of the richest countries in Asia.

  • Otoyo đã đắm mình trong ngày xuân tươi sáng, và đi bộ dọc quanh bờ biển.

    Otoyo enjoyed the beautiful spring day and walked along the beach.

  • You should enrich your mind when young.

  • Australia is rich in natural resources.

  • In an affluent society most people have a high standard of living.

  • Yutaka has two elder brothers.

  • He has a rich imagination.

  • Japan is a rich country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊か (ゆたか) — dồi dào; phong phú; giàu có; thịnh vượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict