Kaori Dict

破る

やぶる

yaburu

N3

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.phá; xé; vi phạm; đánh bại
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to tear; to rip; to break; to destroy

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to break through (cordon, opponent's defense, etc.); to breach

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to defeat; to beat

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to break (e.g. silence); to disturb (e.g. peace); to shatter (e.g. dream); to disrupt; to spoil

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to violate (e.g. rule); to break (e.g. promise); to infringe

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    6.to break (a record)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't go back on your promise.

  • Who has torn the envelope open?

  • Let well enough alone.

  • Never break your promise.

  • It is not good to break a promise.

  • A scream broke the silence.

  • Don't disappoint him.

  • Let sleeping dogs lie.

  • It is irresponsible of you to break your promise.

  • A man who breaks his promises cannot be trusted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破る (やぶる) — phá; xé; vi phạm; đánh bại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict