Kaori Dict

ゆか

yuka

N3

Âm Hán-Việt: SÀNG

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.sàn
  1. danh từ

    1.floor

  2. danh từ

    2.stage (for the narrator and the shamisen player)

  3. danh từ

    3.dining platform built across a river

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta ngồi lên giường.

    He was sitting on the floor.

  • Trên sàn nhà toàn máu.

    The floor was swimming with blood.

  • Anh ta đang nằm trườn ra trên sàn nhà.

    He is confined to bed now.

  • Sàn nhà có cảm giác mát lạnh.

    The floor feels cold.

  • Cảnh sát phát hiện thấy máu trên sàn.

    The police found some blood on the floor.

  • Tom nhận ra là trên sàn nhà có máu.

    Tom noticed blood on the floor.

  • Vì làm rơi mất cái khuyên tai xuống sàn nhà, nên tôi phải bò xuống để tìm.

    I dropped an earring on the floor and had to get down on all fours to find it.

  • Mỗi buổi tối, có nhiều người trên thế giới đi ngủ mà không có gì để ăn.

    Many people around the world go to bed hungry every night.

  • Is there anything on the floor?

  • Get down!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床 (ゆか) — sàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict