Kaori Dict

破れる

やぶれる

yabureru

N3

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.rách; hỏng; gãy; sụp đổ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get torn; to tear; to rip; to break; to wear out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be broken off (of negotiations, etc.); to break down; to collapse; to fall into ruin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was late for the bus, late for work, and got a run in my stocking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破れる (やぶれる) — rách; hỏng; gãy; sụp đổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict