Kaori Dict

友情

ゆうじょう

yuujou

N3

Âm Hán-Việt: HỮU TÌNH

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.tình bạn; tình đồng chí
  1. danh từ

    1.friendship; fellowship; camaraderie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không gì quan trọng hơn tình bạn.

    There is nothing so important as friendship.

  • Không gì quan trọng hơn tình bạn.

    Nothing is so valuable as friendship.

  • He cannot appreciate friendship.

  • Jealousy is an enemy to friendship.

  • Lend your money and lose your friend.

  • Friendship consists of mutual understanding.

  • Friendship bound them together.

  • Suspicion is destructive of friendship.

  • A true friendship is more valuable than money.

  • Friendship is as precious as anything else.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友情 (ゆうじょう) — tình bạn; tình đồng chí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict