Kaori Dict

有能

ゆうのう

yuunou

N3

Âm Hán-Việt: HỮU NĂNG

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.năng lực; hiệu quả; tài năng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.able; capable; competent; talented; efficient

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a capable lawyer.

  • He is an able engineer.

  • They say that he is an able man.

  • He is competent and able to trust.

  • He is a man of great ability.

  • He is an able banker.

  • He is capable as a lawyer.

  • He is young, but he is an able man.

  • Though young, he is an able man.

  • You're a talented person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有能 (ゆうのう) — năng lực; hiệu quả; tài năng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict