Kaori Dict

ユーモア

yuumoa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.hài hước
  1. danh từ

    1.humor; humour; joke

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.

    He seems to be bankrupt of humor.

  • Sự ngẫu nhiên, cùng với sự hài hước, là những yếu tố không thể thiếu trong cuộc đời.

  • He has a great sense of humour.

  • He is devoid of humor.

  • He has a sense of humor.

  • She has a sense of humor.

  • You have a good sense of humor.

  • This play has no humor in it.

  • He has a sense of humor.

  • He is a man of individual humor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ユーモア — hài hước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict