Kaori Dict

譲る

ゆずる

yuzuru

N3

JLPT N3 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.chuyển; giao; nhường; nhường
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to hand over; to transfer; to turn over; to assign; to convey; to bequeath

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to give up (e.g. one's seat); to give way

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to yield; to concede; to give ground; to surrender

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to sell

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    5.to postpone; to put off; to defer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.

    On the train, Tom gave his seat to an old woman with a cane.

  • He offered his seat to an old woman.

  • My uncle yielded his car to me.

  • I will not give an inch on this point.

  • She gave her seat to a senior citizen.

  • He turned over the business to his son.

  • He turned over the business to his son.

  • He passed his property on to his son.

  • He turned over the business to his son.

  • I gave up my seat to an old lady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譲る (ゆずる) — chuyển; giao; nhường; nhường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict