Kaori Dict

/N4 · Bài 5

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ひつようhitsuyouTẤT YẾU

    cần thiết

  2. 2
    かちょうkachouKHOÁ TRƯỞNG

    trưởng phòng; quản lý; phòng

  3. 3
    じしんjishinĐỊA CHẤN

    động đất

  4. 4
    suruto

    và; rồi; khi đó

  5. 5
    やめるyameru

    dừng; chấm dứt; bỏ; hủy bỏ

  6. 6
    ガラスgarasuTIÊU TỬ

    kính

  7. 7
    がくぶgakubuHỌC BỘ

    endepartment of a university

  8. 8
    きびしいkibishii

    khắc nghiệt; nghiêm khắc

  9. 9

    tang máy; thang máy di động

  10. 10
    じんこうjinkouNHÂN KHẨU

    dân số; số người

  11. 11
    きぬkinuQUYÊN

    quyến; lụa

  12. 12
    ちっともchittomo

    không chút nào; không chút; không chút gì

  13. 13
    ふかいfukai

    sâu; sâu sắc; dày; quan hệ

  14. 14
    こわれるkowareru

    hỏng; vỡ; hỏng; bị hỏng

  15. 15
    ゆれるyureru

    sway; rung; dao động; lắc

  16. 16
    おちるochiru

    rơi; sụp; giảm; bị bỏ

  17. 17
    できるだけdekirudake

    nếu có thể; càng nhiều càng tốt

  18. 18
    かなしいkanashii

    buồn; u sầu

  19. 19
    ちゅうがっこうchuugakkouTRUNG HỌC HIỆU

    enjunior high school pupil

  20. 20
    ガスgasuNGOÃ TƯ

    khí; gas; khí đốt; khí độc; sương mù dày; gas bếp

Câu ví dụ trong bài

  • Không cần vội đâu.

  • I was appointed to section chief.

  • Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.

  • Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.

  • Dừng lại!

  • Thủy tinh rất dễ vỡ.

  • He was at a loss as to which faculty to choose.

  • Cuộc đời là một thứ khắc nghiệt.

  • Where's the up-escalator?

  • Ấn Độ là một quốc gia đông dân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 5 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict