出来るだけ
できるだけ
dekirudake
N4
Cách viết khác: 出来る丈
意味Nghĩa
- 1.nếu có thể; càng nhiều càng tốt
- cụm từ / thành ngữphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana
1.as much as one can; as much as possible; if at all possible
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- できるだけ早く来ます。
Tôi sẽ đến sớm nhất có thể.
I'll come as soon as I can.
- できるだけ早く始めなさい。
Bạn hãy bắt đầu sớm nhất có thể.
You should start as early as possible.
- よしわかった。できるだけ早く行くよ。
OK tớ hiểu rồi. Tớ sẽ cố gắng đến sớm nhất có thể.
All right. I'll come as soon as possible.
- 彼女はできるだけお金を貯めようとしている。
Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
She is trying to save as much money as she can.
- できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。
Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.
You should memorize as many English words as possible.
- 彼女はできるだけお金を貯めようと努力している。
Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
She is trying to save as much money as she can.
- できるだけ多くの本を読みなさい。
Read as many books as you can.
- できるだけ早くね。
Be as quick as possible.
- できるだけしてるよ。
He's trying to do what he can.
- できるだけ速く走った。
I ran as quickly as I could.