Kaori Dict

厳しい

きびしい

kibishii

N4

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.khắc nghiệt; nghiêm khắc
  1. tính từ đuôi い

    1.severe; strict; rigid; unsparing; relentless

  2. tính từ đuôi い

    2.hard (to do); difficult; tricky

  3. tính từ đuôi い

    3.intense (e.g. cold); harsh (weather); inclement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuộc đời là một thứ khắc nghiệt.

    The world is harsh.

  • He was subjected to severe criticism.

  • The tundra has a harsh climate.

  • However hard the training was, she never cried.

  • We had a difficult winter.

  • Is your teacher strict?

  • Competition for the position is very intense.

  • It's a grim world.

  • His father-in-law is strict.

  • He had a severe look on his face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厳しい (きびしい) — khắc nghiệt; nghiêm khắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict