Kaori Dict

課長

かちょう

kachou

N4

Âm Hán-Việt: KHOÁ TRƯỞNG

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.trưởng phòng; quản lý; phòng
  1. danh từ

    1.section manager; section chief

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was appointed to section chief.

  • He was promoted to section chief.

  • Mr Yamada is in charge of the personnel section.

  • She spoke to the section manager.

  • They chose him to be section head.

  • You don't have proper dignity as chief of the section.

  • The section chief made me work like a slave.

  • He was made to check his papers by the chief.

  • The section chief keeps him down.

  • The section chief altered the plan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

課長 (かちょう) — trưởng phòng; quản lý; phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict