Kaori Dict

蚊帳

かや

kaya

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN TRƯỚNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mosquito net

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mosquito net was torn.

  • I love to eat kaya pau.

  • Don't leave me out in the cold, come on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚊帳 (かや) — mosquito net | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict