Kaori Dict

Khoá · Khóa

chapter · lesson · section · department

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#455 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
ke4
Tiếng Hàn

chapter · lesson · section · department · division · counter for chapters (of a book)

Từ chứa chữ này · dễ trước

かちょうkachouKHOÁ TRƯỞNG

trưởng phòng; quản lý; phòng

N4
kaKHOÁ

bộ phận; phần; lớp học

N3
かだいkadaiKHOÁ ĐỀ

nhiệm vụ; bài tập; vấn đề

N3
かていkateiKHOÁ TRÌNH

chương trình; khóa học

N3
かもくkamokuKHOA MỤC

môn học; khóa học; chương trình

N3
かぜいkazeiKHOÁ THUẾ

đánh thuế

N2
にっかnikkaNHẬT KHOÁ

công việc hàng ngày; thói quen hàng ngày; bài học hàng ngày

N2
かがいkagaiKHOÁ NGOẠI

enextracurricular

N1
かするkasuru

áp đặt; đánh thuế; giao nhiệm vụ

thông dụng
かいんkainKHOÁ VIÊN

nhân viên phòng; cán bộ

thông dụng
かちょうきんkachoukinKHOÁ TRƯNG KIM

phí; lệ phí

thông dụng
ふかfukaPHÚ KHOÁ

enlevy; imposition

thông dụng
ほうかごhoukagoPHÓNG KHOÁ HẬU

enafter school (at the end of the day)

thông dụng
しゅうしかていshuushikateiTU SĨ KHOÁ TRÌNH

enmaster's course

thông dụng
かすkasu

ento impose (a tax, fine, etc.); to levy; to assign (a task, duty, etc.); to give; to set

かぎょうkagyouKHOÁ NGHIỆP

enschoolwork; lessons

かきんkakinKHOÁ KIM

encharging (a fee); billing; charge · paying for virtual goods or premium features (in a video game, on a social networking service, etc.); microtransaction

かせいkaseiKHOÁ CHẾ

ensection system (companies)

かぜいこうじょkazeikoujoKHOÁ THUẾ KHỐNG TRỪ

entax exemption

かぜいしょとくkazeishotokuKHOÁ THUẾ SỞ ĐẮC

entaxable income

がっかgakkaHỌC KHOÁ

enlesson; school work

けっかkekkaKHIẾM KHOÁ

encutting class; absence from school

けんしゅうかkenshuukaNGHIÊN TU KHOÁ

entraining section

こうかkoukaCÔNG KHOÁ

enpublic imposts; taxes

こうかkoukaKHẢO KHOÁ

enevaluation; rating

しょむかshomukaTHỨ VỤ KHOÁ

engeneral affairs section

じんじかjinjikaNHÂN SỰ KHOÁ

enpersonnel section

せいかseikaCHÍNH KHOÁ

enregular curriculum; required subject

せいかがいseikagaiCHÍNH KHOÁ NGOẠI

enextracurricular

だいいっかdaiikkaĐỆ NHẤT KHOÁ

enlesson one; first lesson · first section (in an organization); first division; first department

たんとうかちょうtantoukachouĐẢM ĐANG KHOÁ TRƯỞNG

ensection manager

はくしかていhakushikateiBÁC SĨ KHOÁ TRÌNH

endoctoral course

ひかぜいhikazeiPHI KHOÁ THUẾ

entax-exempt; tax-free; tax-exempted

ぶんかbunkaPHÂN KHOÁ

ensubdivision; section; branch

るいしんかぜいruishinkazeiLUỴ TIẾN KHOÁ THUẾ

enprogressive taxation; graduated taxation

にかべんきょうnikabenkyouNHỊ KHOÁ MIỄN CƯỜNG

enstudying two lessons

かえきkaekiKHOÁ DỊCH

endistribution of assignments

げんせんかぜいgensenkazeiNGUYÊN TUYỀN KHOÁ THUẾ

entax withholding at the source

こうそこうかkousokoukaCÔNG TÔ CÔNG KHOÁ

entaxes and public dues

ぶんりかぜいbunrikazeiPHÂN LY KHOÁ THUẾ

enseparate taxation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

課 (Khoá) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict