Kaori Dict

科目

かもく

kamoku

N3

Âm Hán-Việt: KHOA MỤC

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.môn học; khóa học; chương trình
  1. danh từ

    1.(school) subject; curriculum; course

  2. danh từ

    2.item; heading; entry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn thích môn học nào nhất?

    Which subject do you like best?

  • Tiếng Anh là môn bắt buộc.

    English is a compulsory subject.

  • Mathematics is a difficult subject.

  • Is physical education a required course?

  • Mathematics is an interesting subject.

  • This subject is the most important.

  • Physics is my favorite subject.

  • How many credits is this course?

  • What subject are you studying?

  • He won the prize for excellence in all subjects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科目 (かもく) — môn học; khóa học; chương trình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict