Kaori Dict

二課勉強

にかべんきょう

nikabenkyou

Âm Hán-Việt: NHỊ KHOÁ MIỄN CƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.studying two lessons

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二課勉強 (にかべんきょう) — studying two lessons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict