Kaori Dict

学課

がっか

gakka

Âm Hán-Việt: HỌC KHOÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lesson; school work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After supper, he studies his lessons for three hours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学課 (がっか) — lesson; school work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict