Kaori Dict

課金

かきん

kakin

Âm Hán-Việt: KHOÁ KIM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.charging (a fee); billing; charge

  2. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    2.paying for virtual goods or premium features (in a video game, on a social networking service, etc.); microtransaction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

課金 (かきん) — charging (a fee); billing; charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict