瑕瑾
かきん
kakin
Âm Hán-Việt: HÀ CẨN
Cách viết khác: 瑕釁
意味Nghĩa
- danh từ
1.scratch; chip; nick
- danh từ
2.flaw; fault; defect
- danh từ
3.shame; disgrace
かきん
kakin
Âm Hán-Việt: HÀ CẨN
Cách viết khác: 瑕釁
1.scratch; chip; nick
2.flaw; fault; defect
3.shame; disgrace