Kaori Dict

flaw · blemish

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xia2
Tiếng Hàn

flaw · blemish

Từ chứa chữ này · dễ trước

きずkizuTHƯƠNG

vết thương; thương tích

N3
かしkashiHÀ TỲ

enflaw; defect; fault · (legal) fault; flaw

たまにきずtamanikizu

enfly in the ointment; small flaw in otherwise perfect object; only trouble; only fault

しかshikaTỲ HÀ

enblemish; flaw; defect

かしたんぽせきにんkashitanposekininHÀ TỲ ĐẢM BẢO TRÁCH NHIỆM

enwarranty against defects

かきんkakinHÀ CẨN

enscratch; chip; nick · flaw; fault; defect

かしたんぽkashitanpoHÀ TỲ ĐẢM BẢO

enwarranty against defects

しんりてきかしぶっけんshinritekikashibukkenTÂM LÝ ĐÍCH HÀ TỲ VẬT KIỆN

enstigmatized property; real estate where a crime, death, etc. has occurred

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑕 (Hà) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict