字義Nghĩa
khuyết tật của ngọcmáy dịch
xiáHÀ
- 1.vết nhỏ
- 2.khuyết điểm trên ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑕 (形声。从玉,叚声。本义玉上的斑点) 同本义 瑕,玉小赤也。--《说文》 赤瑕驳榮。--司马相如《子虚赋》。注赤玉也。” 江珠瑕英。--左思《蜀都赋》 深瑕而泽。--《考工记·弓人》 璧有瑕,请指示王。--《史记·廉颇蔺相如列传》 瑕不掩瑜。--《礼记·聘义》 又如瑕适(玉上的斑痕。比喻缺失) 比喻人或事物显露出来的缺陷、缺点或小毛病 心苟无瑕,何恤乎无家!--《左传·闵公元年》 善言无瑕讁。--《老子》 德音不瑕。--《诗·豳风·狼跋》 弃瑕录用。--南朝梁·丘迟《与陈伯之 瑕xiá玉上的斑点玉~。〈喻〉缺点,过失~疵。~瑜(缺点和优点)互见。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 叚 [xiá, jiǎ] chỉ âm.
ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 瑕疵vết nhơ
- 瑕玷vết nhơ
- 瑕不掩瑜nghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc
- 滌瑕tẩy sạch vết bẩn
- 無瑕hoàn mỹ; hoàn hảo
- 遮瑕膏kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)
- 完美無瑕hoàn mỹ
- 潔淨無瑕sạch sẽ không tì vết
- 白璧微瑕một chút tì vết