學華語Kaori Dict

完美無瑕

giản thể: 完美无瑕

wánměixiá

ㄨㄢˊ ㄇㄟˇ ㄨˊ ㄒㄧㄚˊ

HOÀN MỸ VÔ HÀ

  1. 1.hoàn mỹ
  2. 2.vô tì vết
  3. 3.hoàn hảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這段旋律的演繹真是完美無瑕。

    zhè duàn xuánlǜ de yǎnyì zhēnshi wánměiwúxiá。

    Cách biểu diễn giai điệu này thật hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完美無瑕 nghĩa là gì? · Kaori Dict