- 1.hoàn mỹ
- 2.vô tì vết
- 3.hoàn hảo

例句Câu ví dụ
- 1
這段旋律的演繹真是完美無瑕。
zhè duàn xuánlǜ de yǎnyì zhēnshi wánměiwúxiá。
Cách biểu diễn giai điệu này thật hoàn hảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.