學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑕玷
瑕玷
xiá
diàn
[ㄒㄧㄚˊ ㄉㄧㄢˋ]
HÀ ĐIẾM
1.
vết nhơ
2.
khuyết điểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瑕疵
xiácī
vết nhơ
玷
diàn
vết nhơ
瑕
xiá
vết nhỏ
滌瑕
díxiá
tẩy sạch vết bẩn
無瑕
wúxiá
hoàn mỹ; hoàn hảo
玷污
diànwū
làm bẩn
玷辱
diànrǔ
làm nhục
遮瑕膏
zhēxiágāo
kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)
逐字解
Từng chữ trong từ
瑕
hà
khuyết tật của ngọc
玷
điếm, đém
khuyết tật của đá quý
記憶技巧
Mẹo nhớ
玷
ĐIẾM (玷) – vết ngọc: Viên ngọc (王) bị chấm (占) một đốm đen — vết ĐIẾM nhục nhỏ làm hỏng cả danh tiếng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑕玷 nghĩa là gì? · Kaori Dict