學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khuyết tật của đá quýmáy dịch

diànĐIẾM

  1. 1.vết nhơ
  2. 2.ô danh
  3. 3.tì vết trên ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玷 (形声。本义白玉上的斑点) 同本义 玷,玉瑕。--《广韵》 白圭之玷,尚可磨也。--《诗·大雅·抑》。传玷,缺也。” 不知其玷。--《诗·大雅·召昮》 元成复作自荐复玷缺之艰难。--《汉书·韦元成传》。注玉缺曰玷。” 又如玷缺(白玉有斑点、缺损。比喻人的品德有缺点);玷翳(玉上斑痕) 引申为过失;缺点 污点 玷 玷污,污辱 玷 diàn ①白玉上面的斑点。 ②使有污点~污。 【玷辱】使蒙受耻辱。 【玷污】污损(多指人的名声)。 玷diān 1.以手称物。参见"玷捶"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Điểm — ngọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐIẾM (玷) – vết ngọc: Viên ngọc (王) bị chấm (占) một đốm đen — vết ĐIẾM nhục nhỏ làm hỏng cả danh tiếng.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict